compound protein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Protein kết hợp: Một loại protein phức tạp, trong đó phân tử protein (được cấu tạo từ các axit amin) liên kết chặt chẽ với một hoặc nhiều thành phần không phải protein (như ion kim loại, nhóm đường, lipid, hoặc phân tử hữu cơ khác) để tạo thành một phức hợp hoạt động hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hemoglobin is a classic example of a compound protein. (Hemoglobin là một ví dụ điển hình của một protein kết hợp.)
- The enzyme contains a metal ion, making it a compound protein. (Enzyme này chứa một ion kim loại, khiến nó trở thành một protein kết hợp.)
- Compound proteins often have crucial functional roles that simple proteins lack. (Các protein kết hợp thường có các vai trò chức năng quan trọng mà các protein đơn giản không có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, thuật ngữ "compound protein" thường được sử dụng đồng nghĩa với "conjugated protein" (protein liên hợp). Nó nhấn mạnh vào cấu trúc phức hợp gồm phần protein (apoprotein) và nhóm không phải protein (prosthetic group).
- The chlorophyll-protein complex in plants is a type of compound protein. (Phức hợp protein-chlorophyll ở thực vật là một loại protein kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjugated protein (n): Protein liên hợp. (Đây là thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "compound protein").
- Simple protein (n): Protein đơn giản. (Protein chỉ được cấu tạo từ các axit amin, không có thành phần không phải protein gắn kết vĩnh viễn).
- Prosthetic group (n): Nhóm ngoại. (Thành phần không phải protein liên kết chặt chẽ với phần protein trong một protein kết hợp).
Từ đồng nghĩa
- Conjugated protein: Protein liên hợp.
- Complex protein: Protein phức tạp. (Thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm cả protein kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- protein kết hợp gồm có axit amin và các chất khác.